Cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của Người không chỉ gắn với hành trình tìm đường cứu nước, giải phóng dân tộc khỏi ách nô lệ mà còn là hành trình đấu tranh bền bỉ vì quyền sống, quyền làm người, vì hạnh phúc của nhân dân lao động. Tư tưởng ấy đã vượt khỏi giới hạn của một cuộc cách mạng dân tộc thông thường để trở thành giá trị nhân văn sâu sắc, soi đường cho sự phát triển của dân tộc Việt Nam trong suốt thế kỷ XX và cả hôm nay.
Đầu thế kỷ XX, đất nước Việt Nam chìm trong bóng tối của chủ nghĩa thực dân. Nhân dân mất nước, bị áp bức, bóc lột. Trong bối cảnh đó, người thanh niên Nguyễn Tất Thành với trái tim yêu nước nồng nàn đã quyết chí ra đi tìm đường cứu nước. Ngày 5/6/1911, từ Bến cảng Nhà Rồng, Người bắt đầu hành trình lịch sử kéo dài gần ba mươi năm bôn ba qua nhiều quốc gia và châu lục để tìm lời giải cho vận mệnh dân tộc.
Điều làm nên tầm vóc vĩ đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ nằm ở ý chí cứu nước mà còn ở khả năng nhìn nhận sâu sắc bản chất của thời đại. Qua quá trình lao động, học tập, hoạt động thực tiễn và tiếp xúc với nhiều học thuyết chính trị, Người nhận ra rằng các cuộc cách mạng tư sản tuy đề cao tự do, bình đẳng nhưng vẫn chưa giải phóng triệt để người lao động khỏi áp bức, bất công. Chỉ có con đường cách mạng vô sản mới có thể giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp và giải phóng con người một cách triệt để. Từ chủ nghĩa yêu nước, Người đến với chủ nghĩa Mác – Lênin như một sự gặp gỡ của khát vọng dân tộc với lý tưởng nhân văn của thời đại.
Từ đó, tư tưởng Hồ Chí Minh hình thành một chân lý lớn: độc lập dân tộc phải gắn liền với tự do, hạnh phúc của nhân dân. Độc lập không chỉ là giành lại chủ quyền lãnh thổ mà còn phải bảo đảm cho nhân dân được sống trong hòa bình, ấm no, có quyền làm chủ vận mệnh của mình. Người từng khẳng định: “Nếu nước độc lập mà dân không được hưởng hạnh phúc, tự do thì độc lập cũng chẳng có nghĩa lý gì”. Đó là sự kết tinh cao nhất của tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh — đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi mục tiêu cách mạng.

Dưới sự lãnh đạo của Người, thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám đã khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mở ra kỷ nguyên mới cho dân tộc - kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Trong Tuyên ngôn Độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ tuyên bố quyền độc lập của dân tộc Việt Nam mà còn khẳng định quyền con người, quyền dân tộc thiêng liêng của mọi dân tộc trên thế giới. Từ quyền con người đến quyền dân tộc, từ giải phóng dân tộc đến giải phóng xã hội, tư tưởng của Người mang tầm vóc thời đại và giá trị phổ quát sâu sắc.
Một trong những giá trị lớn nhất trong tư tưởng Hồ Chí Minh là quan điểm về vai trò của nhân dân. Người luôn khẳng định nhân dân là gốc của cách mạng, là chủ thể của lịch sử. Theo Người, quyền lực nhà nước phải thuộc về nhân dân, do nhân dân và phục vụ lợi ích của nhân dân. Nhà nước không phải công cụ để cai trị mà là công cụ để phụng sự nhân dân. Người yêu cầu cán bộ, đảng viên phải “trọng dân, gần dân, hiểu dân, học dân và có trách nhiệm với dân”. Tư tưởng ấy đến nay vẫn còn nguyên giá trị trong công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Điều đặc biệt ở Chủ tịch Hồ Chí Minh là giữa cương vị của một lãnh tụ tối cao, Người vẫn giữ cho mình lối sống giản dị, gần gũi và giàu lòng nhân ái. Hình ảnh Bác giữa đồng ruộng, thăm hỏi nông dân, trò chuyện với thiếu nhi, quan tâm đến từng chiến sĩ nơi chiến hào hay từng cụ già, em nhỏ nơi vùng khó khăn đã trở thành biểu tượng đẹp của một vị lãnh tụ suốt đời vì dân. Ở Chủ tịch Hồ Chí Minh, lòng yêu nước luôn gắn liền với tình yêu thương con người sâu sắc. Người không chỉ lo cho độc lập của dân tộc hôm nay mà còn trăn trở cho tương lai mai sau của mỗi con người Việt Nam.
Trong Di chúc thiêng liêng để lại trước lúc đi xa, điều Người đau đáu vẫn là nhân dân, là thanh niên, là Đảng, là tương lai đất nước sau chiến tranh. Người căn dặn phải chăm lo đời sống nhân dân, phải giữ gìn sự đoàn kết trong Đảng, phải đào tạo thế hệ trẻ trở thành những người “vừa hồng vừa chuyên”. Đó không chỉ là lời căn dặn chính trị mà còn là di sản đạo đức và nhân văn vô giá.
Ngày nay, trong bối cảnh đất nước hội nhập và phát triển, tư tưởng Hồ Chí Minh tiếp tục là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho mọi hành động của Đảng và Nhà nước. Những quan điểm của Người về phát huy quyền làm chủ của nhân dân, xây dựng bộ máy nhà nước liêm chính, chống tham nhũng, quan liêu, chăm lo đời sống nhân dân và xây dựng con người mới vẫn mang ý nghĩa thời sự sâu sắc. Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh không chỉ là nhiệm vụ chính trị mà còn là yêu cầu đạo đức đối với mỗi cán bộ, đảng viên và mỗi người dân Việt Nam hôm nay.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Người đi xa, nhưng tư tưởng và nhân cách Hồ Chí Minh vẫn sống mãi trong trái tim dân tộc. Cuộc đời của Người là minh chứng sinh động cho chân lý: một dân tộc chỉ thực sự mạnh khi biết đặt lợi ích của nhân dân lên trên hết; một nền độc lập chỉ có ý nghĩa khi con người được sống trong tự do, hạnh phúc và phẩm giá.
Từ khát vọng cứu nước đến lý tưởng giải phóng dân tộc, giải phóng con người, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã để lại cho dân tộc Việt Nam không chỉ một sự nghiệp cách mạng vĩ đại mà còn là một di sản tinh thần trường tồn cùng thời đại. Đó mãi mãi là ngọn đuốc soi đường cho dân tộc Việt Nam trên hành trình xây dựng một đất nước hòa bình, hùng cường, nhân văn và phát triển bền vững.
Phòng An ninh nội địa