
Ảnh minh họa
Trong thực tế sử dụng công nghệ tại Việt Nam, việc tải phần mềm từ Internet, sử dụng bản “crack”, “keygen”, công cụ kích hoạt hoặc mua các loại key giá rẻ không rõ nguồn gốc trong một thời gian dài vẫn được một bộ phận người sử dụng xem tương đối nhẹ. Thói quen sử dụng phần mềm không có giấy phép có thể xuất phát từ tâm lý muốn tiết kiệm chi phí, chưa hiểu đầy đủ về giấy phép sử dụng hoặc việc quản trị công nghệ thông tin trong doanh nghiệp còn đơn giản.
Tuy nhiên, khi Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới, những tiêu chuẩn về quyền sở hữu trí tuệ, quản trị doanh nghiệp, bảo mật dữ liệu và an ninh mạng ngày càng chặt chẽ, cách tiếp cận này không còn phù hợp. Đối với doanh nghiệp, sử dụng phần mềm không hợp pháp hiện nay không chỉ là câu chuyện “có bị xử phạt hay không”, mà còn trực tiếp liên quan đến an toàn hệ thống, uy tín kinh doanh, khả năng đáp ứng yêu cầu của đối tác và năng lực tham gia các chuỗi cung ứng quốc tế.
Do đó, việc hiểu đúng bản chất pháp lý của phần mềm, quyền sử dụng phần mềm và trách nhiệm của doanh nghiệp trong quản lý tài sản công nghệ thông tin là yêu cầu ngày càng cần thiết.

Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do, trong đó các cam kết về sở hữu trí tuệ ngày càng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp
Sử dụng phần mềm hợp pháp để bảo vệ doanh nghiệp
Theo điểm m khoản 1 Điều 14 và Điều 22 Luật Sở hữu trí tuệ, được sửa đổi, bổ sung, chương trình máy tính là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả. Do đó, doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa quyền sở hữu thiết bị và quyền sử dụng hợp pháp phần mềm được cài đặt trên thiết bị đó.
Việc phần mềm hiển thị trạng thái “đã kích hoạt” không đồng nghĩa với việc đã có bản quyền; các công cụ crack, keygen, activator hoặc mã kích hoạt không rõ nguồn gốc có thể giúp vượt qua cơ chế kỹ thuật của nhà sản xuất nhưng không làm phát sinh quyền sử dụng hợp pháp.
Rủi ro có thể phát sinh ngay cả khi lãnh đạo doanh nghiệp không trực tiếp cài phần mềm bẻ khóa. Máy tính có thể được cửa hàng cài sẵn phần mềm không có giấy phép, nhân viên tự tải phần mềm từ Internet hoặc đơn vị công nghệ thông tin sử dụng công cụ kích hoạt trái phép. Vì vậy, bản quyền phần mềm cần được quản lý ở cấp độ doanh nghiệp, gắn với kiểm kê, mua sắm, cài đặt và sử dụng trên toàn hệ thống.
Bên cạnh nguy cơ vi phạm quyền tác giả, phần mềm crack còn tiềm ẩn rủi ro lớn về an ninh thông tin. Nhiều công cụ bẻ khóa yêu cầu người dùng tắt phần mềm bảo mật, cấp quyền quản trị hoặc chạy tệp không rõ nguồn gốc, tạo điều kiện để mã độc, phần mềm gián điệp, ransomware hoặc backdoor xâm nhập.
Khi đó, doanh nghiệp có thể bị đánh cắp tài khoản, dữ liệu khách hàng, hồ sơ kế toán, hợp đồng, bí mật kinh doanh; thiết bị bị kiểm soát từ xa, trở thành một phần của mạng botnet hoặc làm điểm xâm nhập để mã độc lan sang toàn bộ hệ thống.
Do đó, việc sử dụng phần mềm không có bản quyền không nên được nhìn nhận đơn thuần là một cách “tiết kiệm chi phí”. Khoản tiền tiết kiệm ban đầu có thể nhỏ hơn nhiều so với chi phí xử lý vi phạm, mua lại giấy phép, khắc phục sự cố, phục hồi dữ liệu, gián đoạn hoạt động và thiệt hại về uy tín.
Tôn trọng bản quyền - yêu cầu pháp lý và hội nhập đối với doanh nghiệp
Bảo hộ chương trình máy tính không chỉ là yêu cầu của pháp luật Việt Nam mà còn gắn với các cam kết quốc tế về sở hữu trí tuệ mà Việt Nam tham gia. Trong quá trình hội nhập, việc tôn trọng bản quyền phần mềm ngày càng trở thành một yêu cầu đối với doanh nghiệp, gắn với tính minh bạch, uy tín và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của đối tác.
Doanh nghiệp muốn tham gia sâu vào chuỗi cung ứng, mở rộng hợp tác và phát triển trên thị trường quốc tế cần coi việc sử dụng phần mềm hợp pháp là một nội dung của quản trị và tuân thủ pháp luật.
Ở trong nước, Nghị định số 341/2025/NĐ-CP quy định mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực quyền tác giả, quyền liên quan là 250 triệu đồng đối với cá nhân và 500 triệu đồng đối với tổ chức; mức xử phạt cụ thể phụ thuộc vào từng hành vi, tính chất và mức độ vi phạm.
Trường hợp hành vi xâm phạm quyền tác giả có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 225 Bộ luật Hình sự. Pháp nhân thương mại cũng có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi đáp ứng các điều kiện luật định.
Vì vậy, đối với doanh nghiệp, tôn trọng bản quyền phần mềm không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là một phần của quản trị minh bạch, bảo vệ uy tín và năng lực hội nhập.

Infographic tuyên truyền
Từ những yêu cầu về tuân thủ pháp luật, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, an toàn thông tin và năng lực hội nhập nêu trên, việc chủ động rà soát, chuẩn hóa hoạt động quản lý và sử dụng phần mềm trong doanh nghiệp là cần thiết, không nên chờ đến khi phát sinh vi phạm hoặc sự cố mới xử lý. Phòng An ninh kinh tế Công an tỉnh Lâm Đồng khuyến cáo các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất, kinh doanh chủ động:
- Kiểm kê toàn bộ phần mềm: Kiểm kê toàn bộ phần mềm đang được cài đặt trên máy tính, laptop, máy chủ; xác định bộ phận sử dụng, nhu cầu và nguồn gốc của từng phần mềm.
- Kiểm tra giấy phép sử dụng: Đối chiếu quyền sử dụng với hóa đơn, hợp đồng, tài khoản quản trị, giấy phép, thời hạn và số lượng thiết bị hoặc người dùng được phép sử dụng; không mặc nhiên cho rằng phần mềm hiển thị “đã kích hoạt” là phần mềm có bản quyền.
- Gỡ bỏ phần mềm không hợp pháp: Gỡ bỏ crack, keygen, activator và phần mềm không rõ nguồn gốc; không để nhân viên tự ý tải và cài đặt chương trình trên thiết bị phục vụ công việc.
- Kiểm soát nguồn gốc phần mềm khi mua sắm: Khi mua máy tính hoặc thuê đơn vị công nghệ thông tin, yêu cầu làm rõ tình trạng bản quyền, đưa trách nhiệm về nguồn gốc phần mềm vào hợp đồng, nghiệm thu và lưu giữ đầy đủ chứng từ.
- Ưu tiên lựa chọn phần mềm phù hợp: Trường hợp không có nhu cầu hoặc chưa phù hợp về chi phí đối với phần mềm thương mại, có thể sử dụng phần mềm miễn phí hoặc mã nguồn mở có giấy phép hợp pháp, phù hợp với nhu cầu thực tế. Sử dụng hợp pháp không đồng nghĩa với việc mọi phần mềm đều phải trả phí.
- Tăng cường bảo vệ và sao lưu dữ liệu: Thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ, có bản sao lưu tách biệt với hệ thống đang vận hành; thường xuyên cập nhật hệ điều hành, phần mềm và giải pháp bảo mật.
- Chủ động kiểm tra, xử lý nguy cơ mất an toàn thông tin: Nếu thiết bị từng cài crack, activator hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường như máy chậm không rõ nguyên nhân, lưu lượng mạng tăng bất thường, có chương trình lạ chạy nền, tài khoản phát sinh đăng nhập không xác định, cần kiểm tra an toàn hệ thống. Trường hợp nghi ngờ bị xâm nhập nghiêm trọng, cần cô lập thiết bị, xử lý mã độc, thay đổi thông tin xác thực và cân nhắc cài đặt lại hệ điều hành từ nguồn tin cậy trước khi khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu an toàn.
Phòng An ninh kinh tế Công an tỉnh Lâm Đồng khuyến cáo các doanh nghiệp chủ động rà soát, chấn chỉnh việc quản lý và sử dụng phần mềm ngay từ nội bộ; không sử dụng phần mềm bẻ khóa, phần mềm không rõ nguồn gốc; không giao phó hoàn toàn việc cài đặt phần mềm cho cá nhân hoặc đơn vị cung cấp mà thiếu kiểm tra, giám sát. Sử dụng phần mềm hợp pháp không chỉ là tôn trọng quyền tác giả mà còn là đầu tư cho an toàn, tính chuyên nghiệp, uy tín và khả năng phát triển bền vững của chính doanh nghiệp trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế.
Phòng An ninh Kinh tế