Tuy nhiên, môi trường thanh toán điện tử cũng đang bị các đối tượng lợi dụng để thực hiện hành vi lừa đảo, đánh cắp thông tin, chiếm quyền kiểm soát tài khoản, che giấu dòng tiền và phục vụ các hoạt động vi phạm pháp luật.

Từ một đường link giả đến tài khoản bị chiếm quyền kiểm soát
Một trong những thủ đoạn phổ biến là giả mạo ngân hàng, ví điện tử, cơ quan nhà nước hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ để gửi tin nhắn, thư điện tử và đường link có giao diện gần giống trang chính thức.
Các đối tượng thường đưa ra những thông báo như tài khoản có giao dịch bất thường, cần cập nhật thông tin sinh trắc học, xác thực danh tính, nhận tiền hoàn trả, thanh toán tiền phạt hoặc kích hoạt lại dịch vụ nhằm tạo tâm lý lo lắng, thúc giục người dùng thực hiện theo hướng dẫn.
Khi người dân truy cập đường link giả mạo và nhập tên đăng nhập, mật khẩu, mã OTP hoặc thông tin thẻ, dữ liệu có thể bị các đối tượng thu thập. Chỉ trong thời gian ngắn, tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử của nạn nhân có thể bị chiếm quyền sử dụng, tiền bị chuyển qua nhiều tài khoản trung gian nhằm gây khó khăn cho việc truy vết.
Nguy hiểm hơn, các đối tượng còn hướng dẫn nạn nhân cài đặt ứng dụng không rõ nguồn gốc dưới dạng tệp cài đặt, yêu cầu cấp quyền trợ năng, đọc tin nhắn, ghi màn hình hoặc điều khiển thiết bị. Sau khi được cấp quyền, phần mềm độc hại có thể theo dõi thao tác, thu thập thông tin đăng nhập, lấy mã xác thực và thực hiện các giao dịch trái phép.
Mã QR và hóa đơn chuyển khoản cũng có thể bị làm giả
Mã QR hiện được sử dụng rộng rãi tại cửa hàng, nhà hàng, điểm kinh doanh và trong các giao dịch cá nhân. Lợi dụng thói quen quét mã nhanh, không kiểm tra kỹ thông tin, các đối tượng có thể thay thế mã QR của người bán bằng mã nhận tiền của chúng; gửi mã QR giả với lý do nhận tiền hoàn lại, xác nhận đơn hàng, thanh toán phí hoặc dẫn người dùng đến website giả mạo để đánh cắp thông tin.
Trước khi xác nhận giao dịch, người chuyển tiền cần kiểm tra kỹ tên chủ tài khoản, số tài khoản, số tiền và nội dung thanh toán hiển thị trên ứng dụng. Nếu thông tin người nhận không đúng với cá nhân, tổ chức cần thanh toán, phải dừng giao dịch để xác minh.
Đối với người bán hàng, không nên chỉ dựa vào ảnh chụp màn hình hoặc âm thanh thông báo chuyển khoản từ điện thoại của khách hàng. Các đối tượng có thể chỉnh sửa hóa đơn, tạo giao diện chuyển tiền giả hoặc sử dụng phần mềm phát âm thanh giống ứng dụng ngân hàng. Chỉ nên giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ sau khi trực tiếp kiểm tra số dư và lịch sử giao dịch trên ứng dụng chính thức.
Tài khoản ngân hàng “cho thuê” - mắt xích của dòng tiền phạm tội
Để che giấu danh tính và gây khó khăn cho công tác điều tra, các đối tượng thường tìm mua, thuê, mượn tài khoản ngân hàng, ví điện tử, thẻ SIM hoặc thông tin định danh của người khác. Những tài khoản này có thể được sử dụng để nhận, chuyển tiền liên quan đến lừa đảo, đánh bạc, mua bán hàng cấm, rửa tiền và các hành vi vi phạm pháp luật khác.
Một số người vì lợi ích trước mắt đã đồng ý mở tài khoản, giao thẻ ngân hàng, cung cấp mật khẩu, mã OTP hoặc nhận, chuyển tiền theo yêu cầu của người khác. Đây không phải là việc “kiếm tiền hộ” đơn giản. Tùy tính chất, mức độ hành vi và nhận thức của người tham gia, cá nhân có liên quan có thể bị xem xét, xử lý theo quy định của pháp luật.
Mỗi người dân cần quản lý chặt chẽ tài khoản ngân hàng, ví điện tử, thẻ SIM và giấy tờ tùy thân; không mua bán, cho thuê, cho mượn hoặc đứng tên mở tài khoản cho người khác sử dụng. Khi phát hiện tài khoản của mình bị sử dụng trái phép, cần thông báo ngay cho ngân hàng và cơ quan Công an.
Sáu nguyên tắc bảo vệ tài sản trong thanh toán điện tử
Một là, không truy cập đường link, quét mã QR hoặc cài đặt ứng dụng từ nguồn không rõ ràng; chỉ tải ứng dụng từ kho ứng dụng chính thức và kiểm tra kỹ tên nhà phát triển.
Hai là, tuyệt đối không cung cấp mật khẩu, mã OTP, Smart OTP, mã PIN, thông tin thẻ, hình ảnh giấy tờ tùy thân hoặc dữ liệu sinh trắc học cho người lạ.
Ba là, luôn kiểm tra tên người nhận, số tài khoản và số tiền trước khi xác nhận giao dịch; không chuyển tiền chỉ dựa trên ảnh chụp hóa đơn hoặc lời thúc giục qua điện thoại.
Bốn là, không để người lạ hướng dẫn chia sẻ màn hình, điều khiển điện thoại từ xa hoặc yêu cầu cấp các quyền truy cập bất thường cho ứng dụng.
Năm là, không mua bán, cho thuê, cho mượn tài khoản ngân hàng, ví điện tử, thẻ SIM; không nhận, chuyển tiền hộ khi chưa xác định rõ nguồn gốc, mục đích giao dịch.
Sáu là, sử dụng mật khẩu mạnh, khác nhau cho từng dịch vụ; bật xác thực nhiều lớp, thông báo biến động số dư và thường xuyên kiểm tra lịch sử giao dịch.
Cần làm gì khi phát hiện bị lừa đảo?
Ngay khi phát hiện giao dịch bất thường, người dân cần liên hệ ngay với ngân hàng hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán qua kênh chính thức để yêu cầu khóa tài khoản, khóa thẻ và hỗ trợ ngăn chặn giao dịch.
Đồng thời, cần lưu giữ đầy đủ tin nhắn, số điện thoại, tài khoản mạng xã hội, đường link, mã QR, thông tin tài khoản nhận tiền, mã giao dịch và các tài liệu có liên quan để cung cấp cho cơ quan Công an.
Không tiếp tục chuyển thêm tiền theo yêu cầu với các lý do như “nộp phí thu hồi”, “mở khóa tài khoản”, “xác minh giao dịch” hoặc “hoàn tất thủ tục nhận lại tiền”, bởi đây có thể là bước tiếp theo trong kịch bản lừa đảo.
Người bị hại cũng không nên vội xóa tin nhắn, dữ liệu hoặc ứng dụng nghi chứa mã độc trước khi lưu giữ các thông tin cần thiết và được hướng dẫn xử lý.
Chậm lại vài giây trước khi bấm nút xác nhận có thể giúp bảo vệ tài khoản, dữ liệu cá nhân và tài sản của chính mình. Mỗi người dân cần nâng cao cảnh giác, chủ động kiểm tra, xác minh trước mọi giao dịch và kịp thời thông báo cho cơ quan chức năng khi phát hiện dấu hiệu nghi vấn, góp phần xây dựng môi trường thanh toán số an toàn, minh bạch, lành mạnh.
Phòng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao