Khi “cái bẫy” bắt đầu từ một tin nhắn tuyển dụng
Thực tế cho thấy, nhiều vụ việc lừa đảo, bóc lột lao động có thể bắt đầu từ một tin nhắn, cuộc gọi hoặc bài đăng tuyển dụng trên mạng xã hội.
Các đối tượng thường sử dụng tài khoản cá nhân, hội, nhóm trực tuyến, trang thông tin giả mạo hoặc núp bóng doanh nghiệp để đăng tải những lời mời chào hấp dẫn như “việc nhẹ, lương cao”, không yêu cầu trình độ, kinh nghiệm, thu nhập cao, được lo toàn bộ thủ tục, không mất phí... nhằm đánh vào tâm lý muốn tìm việc nhanh, có thu nhập tốt của người lao động.
Sau khi tạo được lòng tin, người tìm việc có thể được yêu cầu cung cấp giấy tờ cá nhân, chuyển tiền làm thủ tục, đặt cọc, ký các thỏa thuận không rõ ràng hoặc di chuyển đến địa điểm do người tuyển dụng chỉ định. Đáng lo ngại hơn, một số trường hợp có thể bị dụ dỗ ra nước ngoài, sau đó bị kiểm soát giấy tờ, hạn chế tự do, ép buộc lao động hoặc thực hiện những công việc trái ý muốn.
Do đó, việc phòng ngừa nguy cơ cần được thực hiện ngay từ khâu tiếp nhận, kiểm chứng thông tin tuyển dụng, môi giới và quảng cáo việc làm, thay vì chỉ xử lý khi hậu quả đã xảy ra.
Siết chặt hành vi lừa gạt, bóc lột người lao động
Nghị định số 283/2026/NĐ-CP ngày 15/7/2026 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội và người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, có hiệu lực thi hành từ ngày 10/9/2026.
Đáng chú ý, khoản 3 Điều 11 Nghị định quy định phạt tiền từ 50 đến 75 triệu đồng đối với một trong các hành vi: lôi kéo; dụ dỗ; hứa hẹn; quảng cáo gian dối hoặc sử dụng thủ đoạn khác để lừa gạt người lao động hoặc để tuyển dụng người lao động với mục đích bóc lột, cưỡng bức lao động nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.
Theo khoản 1 Điều 7 Nghị định, mức phạt nêu trên áp dụng đối với cá nhân; trường hợp tổ chức thực hiện cùng hành vi vi phạm thì mức phạt tiền bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân, tương ứng từ 100 đến 150 triệu đồng.
Nghị định cũng quy định xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm quyền của người lao động trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động. Theo khoản 4 Điều 17, người sử dụng lao động có hành vi cưỡng bức lao động hoặc ngược đãi người lao động nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; buộc người lao động thực hiện hợp đồng lao động để trả nợ cho người sử dụng lao động bị phạt từ 50 đến 75 triệu đồng. Trường hợp người sử dụng lao động là tổ chức, mức phạt tương ứng từ 100 đến 150 triệu đồng.
Đối với hành vi thu tiền của người lao động tham gia tuyển dụng lao động, điểm b khoản 1 Điều 11 quy định mức phạt từ 1 đến 3 triệu đồng đối với người sử dụng lao động là cá nhân; trường hợp là tổ chức, mức phạt tương ứng từ 2 đến 6 triệu đồng. Đồng thời, người sử dụng lao động còn bị buộc trả lại cho người lao động khoản tiền đã thu.
Những chế tài trên góp phần tạo cơ chế phòng ngừa, xử lý vi phạm từ khâu tuyển dụng đến quá trình sử dụng lao động, qua đó bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động.
Cần lưu ý, các mức xử phạt hành chính nêu trên được áp dụng đối với hành vi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. Trường hợp hành vi có dấu hiệu tội phạm, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét, xử lý theo quy định của pháp luật hình sự và pháp luật có liên quan.

Nhận diện những “tín hiệu đỏ” trong tuyển dụng
Cùng với sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến, người tìm việc có thể dễ dàng tiếp cận hàng nghìn thông tin tuyển dụng. Đây cũng là môi trường để các đối tượng xấu lợi dụng, tiếp cận người lao động thông qua Facebook, Zalo, TikTok, các hội, nhóm tuyển dụng và nhiều nền tảng khác.
Vì vậy, trước khi đăng ký tuyển dụng, người lao động cần kiểm tra rõ tên, địa chỉ, tư cách pháp lý của doanh nghiệp, tổ chức tuyển dụng; nội dung công việc, địa điểm làm việc, tiền lương, chế độ và các khoản chi phí. Các hợp đồng, thỏa thuận phải được đọc kỹ trước khi ký kết.
Đối với người có nhu cầu đi làm việc ở nước ngoài, cần tìm hiểu kỹ doanh nghiệp, tổ chức có chức năng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo quy định; không chỉ dựa vào lời giới thiệu của cá nhân môi giới hoặc các tài khoản trên mạng xã hội.
Người lao động cần đặc biệt cảnh giác khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Hứa hẹn “việc nhẹ, lương cao”, mức thu nhập vượt xa mặt bằng thông thường nhưng không yêu cầu trình độ, kinh nghiệm.
- Yêu cầu chuyển tiền, đặt cọc hoặc đóng phí gấp trước khi cung cấp đầy đủ thông tin về công việc, doanh nghiệp và hợp đồng.
- Không cung cấp được địa chỉ, giấy tờ hoặc thông tin rõ ràng về doanh nghiệp, tổ chức tuyển dụng.
- Chỉ liên hệ qua tài khoản mạng xã hội, né tránh gặp trực tiếp hoặc không thực hiện ký kết hợp đồng rõ ràng.
- Yêu cầu giao hoặc giữ căn cước, hộ chiếu và các giấy tờ cá nhân bản chính không đúng quy định.
- Thúc giục người lao động di chuyển, xuất cảnh bằng con đường không chính thức hoặc yêu cầu giữ bí mật với gia đình, cơ quan chức năng.
Khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu trên, người lao động cần dừng giao dịch, không vội chuyển tiền, cung cấp giấy tờ hoặc di chuyển theo hướng dẫn; đồng thời kiểm chứng lại thông tin qua các nguồn chính thức.
Chủ động trình báo để phòng ngừa từ sớm
Khi phát hiện thông tin tuyển dụng có dấu hiệu lừa đảo, dụ dỗ, bóc lột, cưỡng bức lao động hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động, người dân cần chủ động lưu giữ các thông tin, tài liệu liên quan như nội dung bài đăng, tin nhắn, tài khoản mạng xã hội, số điện thoại, địa chỉ liên hệ, hợp đồng, chứng từ chuyển tiền và các dữ liệu có liên quan.
Đồng thời, cần kịp thời trình báo Công an xã, phường nơi gần nhất hoặc liên hệ cơ quan chức năng qua các kênh chính thức để được hướng dẫn, xác minh và xử lý theo quy định.
Nghị định số 283/2026/NĐ-CP tạo thêm cơ sở pháp lý để xử lý nghiêm các hành vi lừa gạt, bóc lột, cưỡng bức người lao động. Tuy nhiên, “hàng rào” bảo vệ đầu tiên vẫn là sự tỉnh táo, chủ động kiểm chứng thông tin của chính người tìm việc.
Kiểm chứng trước khi tin - tìm hiểu trước khi ký - xác minh trước khi chuyển tiền là những nguyên tắc người lao động cần ghi nhớ để không biến lời mời về một công việc hấp dẫn thành “chiếc bẫy” ảnh hưởng đến tài sản, sức khỏe, tự do và tương lai của bản thân.
Phòng Kỹ thuật nghiệp vụ và Ngoại tuyến