Từ khóa: Bảo vệ nền tảng tư tưởng; Tư tưởng Hồ Chí Minh; Kỷ nguyên vươn mình; Video ngắn; Cơn lốc Dopamine; Hội chứng “thối não”; Màng lọc tự thân.
Video ngắn và xu hướng tiêu thụ những luồng thông tin “ăn liền”
Bước vào thập niên thứ ba của thế kỷ XXI, phương tiện truyền thông không còn đơn thuần là công cụ phản ánh hiện thực, mà ngày càng tham gia trực tiếp vào việc định hình cách con người sống, tư duy và tương tác. Việt Nam, với khả năng thích ứng nhanh với công nghệ, đã có bước chuyển mạnh mẽ sang môi trường truyền thông số với mức độ phổ cập ngày càng sâu rộng. Theo những số liệu được dẫn từ báo cáo Digital 2025: Vietnam do DataReportal công bố, Việt Nam có 76,2 triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động thường xuyên, tương đương 75,2% tổng dân số. Nhóm người trong độ tuổi từ 18 đến 64 ghi nhận tỷ lệ sử dụng Internet lên tới 95,6%, với thời gian trực tuyến trung bình đạt 6 giờ 05 phút mỗi ngày.
Trong “thế giới số” rộng lớn ấy, một xu hướng mới đã xuất hiện và nhanh chóng làm thay đổi mạnh mẽ các định dạng truyền thông truyền thống, đó là video ngắn. Định dạng này không còn chỉ là một trào lưu nhất thời trong giới trẻ mà đang trở thành một trong những hình thức giải trí, tiếp nhận thông tin phổ biến trong xã hội. Khảo sát hành vi người dùng tại Việt Nam được bài viết dẫn lại cho thấy 87,5% người trưởng thành sử dụng Internet xem các định dạng video ngắn như TikTok, Facebook Reels, YouTube Shorts hằng tuần, với thời gian tiêu thụ trung bình đạt 6 giờ 37 phút mỗi tuần, xấp xỉ 1 giờ mỗi ngày. Với quy mô từ 50 đến gần 68 triệu tài khoản hoạt động, Việt Nam hiện được xếp ở vị trí thứ 5 toàn cầu về quy mô người dùng TikTok. Những con số này cho thấy video ngắn đã chiếm một phần đáng kể “thị phần chú ý” của công chúng, đồng thời đặt các phương thức truyền tải thông tin tuyến tính, truyền thống trước yêu cầu phải thích ứng với thói quen tiếp nhận mới của thế hệ cư dân số.
Vì sao những video chỉ dài từ 15 đến 60 giây lại có sức hấp dẫn lớn đối với người dùng? Một trong những nguyên nhân nằm ở cơ chế vận hành của các thuật toán đề xuất. Thuật toán không vận hành theo cơ chế đơn thuần “chờ người dùng tìm kiếm”, mà chủ động thu thập và phân tích các tín hiệu hành vi theo thời gian thực. Từ những dữ liệu này, hệ thống dần xây dựng hồ sơ về sở thích, thói quen và xu hướng tương tác của từng người dùng, sau đó liên tục đề xuất các nội dung được cá nhân hóa ở mức độ cao. Cơ chế này gắn với mô hình “vuốt vô tận”, một thiết kế giao diện gần như không tạo ra điểm dừng tự nhiên trong quá trình sử dụng. Dưới góc nhìn khoa học hành vi, đây là một cơ chế có khả năng giữ và duy trì sự chú ý của người dùng trong thời gian dài. Người xem từ vị thế chủ động tìm kiếm thông tin có thể dần chuyển sang trạng thái tiếp nhận liên tục các kích thích thị giác, thính giác đã được hệ thống lựa chọn theo hành vi cá nhân.
Sự bùng nổ của video ngắn không chỉ dừng lại ở hoạt động giải trí mà còn nhanh chóng tích hợp sâu vào hành vi tiêu dùng và hoạt động thương mại. Có đến 73% người tiêu dùng được dẫn trong bài viết cho biết họ ưa chuộng xem video ngắn hơn so với tiếp cận nội dung dưới dạng văn bản thuần túy. Gần 89% doanh nghiệp hiện nay coi định dạng này là một thành phần cần thiết trong các chiến dịch truyền thông. Chỉ trong vòng một năm, từ tháng 3/2024 đến tháng 3/2025, nền tảng TikTok Shop được ghi nhận đã vươn lên chiếm 9,7% tổng doanh số của toàn bộ thị trường thương mại điện tử Việt Nam.

TikTok, YouTube Shorts, Facebook Reels với nhiều nội dung tích hợp quảng cáo, vi phạm bản quyền
Tuy nhiên, vấn đề cần quan tâm không chỉ nằm ở những con số doanh thu kinh tế mà còn ở sự chuyển dịch về phương thức tiếp nhận và xử lý thông tin. Khi công chúng đã quen với định dạng video dọc, thời lượng ngắn và có tỷ lệ xem trọn vẹn cao, một bộ phận người dùng cũng có thể hình thành xu hướng ít kiên nhẫn hơn đối với những nội dung dài, đòi hỏi quá trình suy nghĩ và phân tích phức tạp. Thay vì đi qua toàn bộ quá trình lập luận, người dùng dễ bị hấp dẫn bởi những kết luận nhanh, những nhận xét tức thời hoặc các nội dung được cô đọng đến mức tối đa.
Lý luận chính trị, tư tưởng cách mạng vốn là những hệ thống tri thức có tính hệ thống, logic, đòi hỏi sự suy ngẫm sâu sắc và sự kiểm nghiệm trong thực tiễn. Khi công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, thường xuyên tiếp xúc với “ma trận” nội dung ngắn, tốc độ nhanh và giàu kích thích, khả năng kiên trì tiếp nhận các nội dung lý luận dài và phức tạp có thể chịu những tác động nhất định. Đây cũng là môi trường mà các thông tin sai lệch, xuyên tạc hoặc thiếu bối cảnh có thể lợi dụng để lan truyền. Thay vì sử dụng những bài viết dài, các chủ thể phát tán thông tin xấu, độc có thể sử dụng video ngắn chỉ vài chục giây, âm nhạc theo xu hướng, hình ảnh được cắt ghép hoặc những chi tiết gây chú ý để tác động tới nhận thức của người xem.
Một “ma trận số” với cơ chế vận hành ngày càng tinh vi đã hình thành. Nếu không nhận diện đầy đủ đặc điểm và tác động của nó, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng trên không gian mạng sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức mới ngay trên chính những thiết bị thông minh mà người dân sử dụng hằng ngày.
Từ “cơn lốc Dopamine” đến những lỗ hổng nhận thức

Mô hình cấu trúc hóa học của Dopamine
Để lý giải sức hấp dẫn của video ngắn dưới góc nhìn y sinh học, cần đề cập đến dopamine - một chất dẫn truyền thần kinh giữ vai trò quan trọng trong hệ thống phần thưởng, động lực và quá trình học tập của con người. Khi con người đạt được một mục tiêu, nhận được phần thưởng hoặc trải nghiệm những điều đem lại cảm giác dễ chịu, cơ chế phần thưởng của não bộ được kích hoạt với sự tham gia của dopamine. Trong đời sống tự nhiên, những trải nghiệm này thường gắn với một quá trình nỗ lực nhất định như hoàn thành một mục tiêu khó khăn, giải được một bài toán hoặc đạt kết quả trong hoạt động thể chất. Trong môi trường số của TikTok hay YouTube Shorts, người dùng có thể tiếp cận những kích thích mới chỉ bằng một thao tác vuốt màn hình. Mỗi video ngắn hài hước, bất ngờ hoặc hấp dẫn lại tạo ra một trải nghiệm mới, qua đó tiếp tục kích thích mong muốn xem nội dung tiếp theo. Không cần chờ đợi quá lâu, người dùng có thể liên tục chuyển từ video này sang video khác và hình thành thói quen sử dụng kéo dài.
Một yếu tố khác thường được nhắc đến trong hành vi sử dụng mạng xã hội là FoMO (Fear of Missing Out) - nỗi sợ bỏ lỡ thông tin, sự kiện hoặc xu hướng đang diễn ra. Tâm lý này có thể thúc đẩy người dùng thường xuyên kiểm tra thiết bị, cập nhật bảng tin và duy trì trạng thái tương tác trực tuyến. Tuy nhiên, việc tiêu thụ nội dung số với cường độ cao cũng đặt ra những vấn đề cần quan tâm đối với sức khỏe tinh thần, khả năng tập trung và chất lượng sinh hoạt.
Trong thời gian gần đây, thuật ngữ “Brain rot”, thường được dịch là “thối não”, được sử dụng rộng rãi trên truyền thông và mạng xã hội để mô tả trạng thái người dùng cảm thấy mệt mỏi, giảm khả năng tập trung hoặc khó duy trì tư duy sâu sau thời gian dài tiếp xúc với những nội dung trực tuyến đơn giản, lặp lại và giàu tính kích thích. Dù đây là cách gọi mang tính hình tượng, không phải một chẩn đoán y khoa chính thức, thuật ngữ này phản ánh một mối quan tâm ngày càng rõ nét của xã hội đối với chất lượng nội dung số và thói quen sử dụng thiết bị.
Khi bộ não liên tục tiếp nhận các kích thích nhanh, mạnh và thay đổi liên tục, người dùng có thể hình thành thói quen tìm kiếm nội dung mới trong thời gian ngắn. Một số biểu hiện thường được đề cập gồm khó duy trì sự tập trung, dễ bị phân tán, phản ứng nhanh trước kích thích, suy giảm kiên nhẫn khi đọc một cuốn sách, nghiên cứu một bài viết dài hoặc theo dõi một lập luận có tính hệ thống. Vì vậy, vấn đề không đơn thuần nằm ở sự “lười biếng”, mà cần được nhìn nhận trong mối quan hệ giữa thiết kế nền tảng, thói quen sử dụng, cơ chế tâm lý và khả năng tự quản trị hành vi số của mỗi cá nhân.
Nếu hình dung khả năng tập trung của con người như một dòng chảy, thì việc thường xuyên chuyển đổi sự chú ý giữa những nội dung ngắn, nhanh và nhiều kích thích có thể làm dòng chảy ấy trở nên phân tán. Ở trạng thái bình thường, con người có khả năng duy trì năng lượng tinh thần để theo đuổi một chuỗi suy nghĩ logic trong thời gian nhất định. Tuy nhiên, nếu liên tục quen với nhịp độ dồn dập của các lát cắt nội dung ngắn, việc duy trì sự chú ý đối với một nội dung dài có thể trở nên khó khăn hơn.
Cùng với đó, sự kiên trì trong hoạt động tư duy cũng có nguy cơ bị ảnh hưởng khi người dùng quá quen với việc chuyển đổi liên tục giữa các kích thích. Trên truyền thông đại chúng, hiện tượng này đôi khi được mô tả bằng khái niệm “sự chú ý cá vàng”, nhằm chỉ tình trạng người dùng dễ mất tập trung và nhanh chóng chuyển sự chú ý sang một nội dung khác. Dù cách gọi này mang tính hình tượng, nó phần nào cho thấy mối lo ngại về khả năng duy trì sự tập trung trong bối cảnh môi trường số ngày càng giàu kích thích.

Tiêu thụ quá nhiều video ngắn có thể dẫn đến mất tập trung, giảm cảm hứng và ảnh hưởng khả năng tư duy
Sự suy giảm khả năng chú ý liên quan đến hành vi tiêu thụ video ngắn đang trở thành chủ đề được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Bài viết dẫn một nghiên cứu với hơn 98.000 người tham gia, tổng hợp từ 71 nghiên cứu độc lập, qua đó chỉ ra mối liên hệ giữa mức độ tiêu thụ video ngắn với hai chức năng quan trọng là khả năng duy trì sự chú ý và khả năng kiểm soát ức chế. Có thể hiểu một cách đơn giản rằng khi khả năng tập trung lâu dài bị ảnh hưởng, con người cũng dễ có những phản ứng nhanh và thiếu cân nhắc hơn trước các kích thích khác nhau.
Tại Việt Nam, cuộc khảo sát thực tế về nhận thức của giới trẻ trước dòng thông tin ngắn được dẫn trong bài viết cũng cho thấy một số kết quả đáng chú ý. Chỉ có 8,2% người trẻ được hỏi đánh giá các nội dung ngắn hiện nay thực sự hữu ích và đáp ứng kỳ vọng học hỏi của bản thân. Trong khi đó, 87,0% cho rằng không gian mạng hiện tại khá hỗn tạp, nghèo nàn về tri thức và họ phải chủ động sàng lọc thông tin. Gần 5% thẳng thắn cho rằng đa số video ngắn hiện nay không mang lại nhiều giá trị thực tế.
Điều đáng lưu ý là, mặc dù nhận thức được nhiều nội dung không có giá trị cao, một bộ phận lớn người trẻ vẫn dành trung bình gần 1 giờ mỗi ngày cho loại hình nội dung này. Đây chính là biểu hiện rõ nét của khoảng cách giữa nhận thức và hành vi trong môi trường số.
Từ những tác động đối với khả năng chú ý và thói quen tiếp nhận thông tin, thuật toán mạng xã hội tiếp tục tạo ra những ảnh hưởng đáng chú ý đối với nhận thức xã hội thông qua hai hiện tượng thường được nhắc đến là “bong bóng thông tin” và “buồng vang thông tin”.
Khi một người sử dụng nền tảng video ngắn, thuật toán sẽ ghi nhận các tín hiệu hành vi của họ. Nếu người dùng dừng lại lâu hơn ở một video thể hiện sự hoài nghi về một chính sách kinh tế hoặc một thông tin lịch sử bị cắt xén, thuật toán có thể xác định đây là chủ đề mà người dùng quan tâm. Từ đó, hệ thống tiếp tục đề xuất những nội dung có đặc điểm tương đồng. Qua thời gian, một “bong bóng thông tin” có thể hình thành xung quanh người sử dụng, khiến bảng tin xuất hiện ngày càng nhiều nội dung cùng một góc nhìn.
Khi thường xuyên tiếp xúc với những nội dung tương đồng, người dùng có thể bước vào trạng thái được gọi là “buồng vang thông tin”. Đây là không gian mà một số quan điểm được lặp đi lặp lại, cộng hưởng và khuếch đại trong nhóm người có cùng khuynh hướng tiếp nhận. Trong môi trường như vậy, những thông tin mang góc nhìn khác hoặc những dữ liệu bổ sung có thể ít xuất hiện hơn trên bảng tin cá nhân.
Nếu kéo dài, hiện tượng này có thể làm gia tăng tư duy một chiều, khiến người dùng dễ hình thành cảm giác rằng phần lớn những người xung quanh đều có cùng quan điểm với mình. Khi đó, các nguồn thông tin khác biệt có thể bị tiếp nhận với tâm lý nghi ngờ hoặc bác bỏ trước khi được kiểm chứng đầy đủ.
Đây cũng là môi trường thuận lợi để các thông tin sai lệch, xuyên tạc hoặc những nội dung có dụng ý tác động nhận thức được phát tán. Thay vì sử dụng những bài chính luận dài, các chủ thể xấu có thể lợi dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo và deepfake để giả lập hình ảnh, cắt ghép giọng nói của các nhân vật, lãnh đạo hoặc người nổi tiếng với mức độ ngày càng tinh vi.
Khi thời gian chú ý bị thu hẹp, người dùng có thể tiếp nhận thông tin một cách vội vàng, thiếu bước kiểm tra nguồn gốc và dễ bị tác động bởi những video được dàn dựng công phu. Trong lĩnh vực tư tưởng, những thông tin bị cắt xén, bóp méo hoặc ngụy tạo có thể được sử dụng nhằm gây hoài nghi, tác động đến nhận thức và tạo ra những biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”.
Bài viết dẫn báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông cho thấy cứ 220 người sử dụng điện thoại thông minh tại Việt Nam thì có 1 người trở thành nạn nhân của các hành vi lừa đảo và thao túng thông tin công nghệ cao, với tổng thiệt hại toàn xã hội ước tính lên tới 18.900 tỷ đồng.
Bên cạnh đó, số liệu từ các cơ quan chức năng được dẫn trong bài viết cho thấy không gian số đang là môi trường diễn ra sự phát tán với số lượng lớn các nội dung vi phạm, xấu độc, trong đó video ngắn là một trong những định dạng được sử dụng phổ biến. Chỉ riêng trong quý I/2026, hàng nghìn nội dung vi phạm đã được yêu cầu xử lý trên các nền tảng xuyên biên giới:
- Facebook: Chặn, gỡ 1.568 nội dung vi phạm, khóa 38 trang, đạt tỷ lệ xử lý 96%.
- YouTube: Gỡ bỏ 459 video vi phạm, xử lý 20 kênh có nội dung vi phạm, đạt tỷ lệ 92%.
- TikTok: Chặn, gỡ 565 nội dung vi phạm, khóa 346 tài khoản và 10 audio vi phạm, được sử dụng trong tổng cộng 84.194 video, đạt tỷ lệ xử lý 97%.
Lá chắn tự thân và sứ mệnh dẫn dắt của “thế hệ vươn mình”
Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch đã xác định tầm quan trọng của việc kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”. Trong bối cảnh số hóa ngày càng sâu rộng, khi dòng thông tin ngắn, nhanh và liên tục đang tác động mạnh tới sự chú ý của hàng triệu người, việc “chống”, tức phát hiện và phản bác thông tin sai trái, không thể là giải pháp duy nhất. Dư luận xã hội trên mạng vận động với tốc độ nhanh, vì vậy song song với việc ngăn chặn thông tin xấu, độc, cần chủ động tạo lập và lan tỏa dòng thông tin chính xác, tích cực, có giá trị.
Chính vì vậy, công tác tư tưởng trong bối cảnh mới đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ về phương pháp: từ thế phản ứng sau khi thông tin xấu xuất hiện sang chủ động kiến tạo môi trường thông tin tích cực. Không thể chỉ chờ tin giả, thông tin xuyên tạc lan truyền và tác động tới dư luận rồi mới tiến hành đính chính, bởi trong nhiều trường hợp, thông tin sai lệch có thể lan nhanh hơn đáng kể so với quá trình xác minh và phản hồi chính thức.
Một định hướng quan trọng là phát huy công nghệ để xử lý những thách thức do chính công nghệ đặt ra, đồng thời coi trọng phương châm “lấy xây làm chính, lấy đẹp dẹp xấu”. Theo đó, cần chủ động làm phong phú không gian số bằng các nội dung tích cực, khoa học, nhân văn, từ đó góp phần thu hẹp môi trường tồn tại và lan truyền của các nội dung sai lệch, xấu, độc.
Để thực hiện hiệu quả sự chuyển đổi này, lực lượng làm công tác tư tưởng và thế hệ trẻ cần hội tụ ba nhóm năng lực cốt lõi:
-
Năng lực lý luận: Đây là nền tảng quan trọng. Việc tham gia đấu tranh trên lĩnh vực tư tưởng đòi hỏi mỗi cán bộ, đảng viên và người làm công tác truyền thông phải hiểu sâu sắc những nội dung cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, quan điểm của Đảng. Lý luận không nên được tiếp nhận như những khẩu hiệu cứng nhắc, mà cần trở thành hệ thống tri thức và phương pháp giúp người trẻ phân tích, lý giải các hiện tượng xã hội phức tạp.
-
Năng lực thực tiễn: Lý luận chỉ thực sự có sức thuyết phục khi có khả năng giải thích và giải quyết những vấn đề đặt ra trong đời sống. Vì vậy, cần chủ động, thẳng thắn tiếp cận và lý giải một cách khoa học những vấn đề kinh tế - xã hội được người dân quan tâm, như công tác phòng, chống tham nhũng, những vướng mắc trong cải cách thủ tục hành chính hay các chính sách an sinh xã hội. Sự minh bạch, chính xác và thuyết phục của thông tin là yếu tố quan trọng giúp hạn chế tin đồn và những cách diễn giải thiếu căn cứ.
-
Năng lực số: Đây là phương tiện giúp đưa lý luận và thực tiễn đến gần hơn với công chúng. Có nội dung lý luận vững chắc, có thực tiễn sinh động nhưng nếu không biết chuyển hóa thành các định dạng phù hợp như video dọc, infographic, podcast và không hiểu đặc điểm phân phối nội dung của các nền tảng mạng xã hội thì khả năng tiếp cận nhóm công chúng trẻ - những cư dân số thực thụ - sẽ bị hạn chế.
Lý luận chính trị vốn có tính logic, hệ thống và khái quát cao. Đây có thể trở thành một rào cản đối với những người dùng đã quen với nhịp độ tiếp nhận thông tin nhanh của video ngắn. Vì vậy, để nội dung lý luận không bị đẩy ra ngoài dòng chảy truyền thông hiện đại, việc số hóa và đổi mới phương thức truyền tải là một yêu cầu cần được quan tâm.
Một trong những bước đi cần thiết là từng bước khắc phục sự phân tán của tài liệu lý luận thông qua xây dựng hệ sinh thái dữ liệu số về lý luận - chính trị dùng chung. Hệ sinh thái này không nên chỉ dừng lại ở việc chuyển sách in thành những tệp PDF tĩnh, mà cần hướng tới nền tảng tri thức thông minh, có khả năng tương tác đa chiều. Việc ứng dụng công nghệ tìm kiếm ngữ nghĩa và trợ lý ảo AI có thể giúp người dùng, từ cán bộ tuyên giáo, giảng viên lý luận đến học sinh, sinh viên, dễ dàng truy cập, tra cứu và sử dụng các văn kiện của Đảng, tài liệu về tư tưởng Hồ Chí Minh thông qua những thao tác thuận tiện.

Trợ lý ảo pháp luật của Tổng Công ty Viễn thông Quân đội - Viettel
Song song với phát triển hạ tầng dữ liệu, cần quan tâm xây dựng một lực lượng có năng lực sáng tạo nội dung chính luận trên môi trường số, có thể gọi là lực lượng “chính luận số”. Đó là những nhà báo, nhà nghiên cứu lý luận, cán bộ làm công tác tuyên giáo và những người có ảnh hưởng tích cực trên mạng xã hội, có kiến thức chuyên môn đồng thời am hiểu đặc điểm của truyền thông số. Bên cạnh những bài chính luận dài có giá trị phân tích chuyên sâu, lực lượng này cần biết cách chuyển hóa nội dung thành những sản phẩm phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của từng nền tảng.
Lực lượng làm chính luận số cần biết cách chuyển tải những bài học về tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh thành các sản phẩm video ngắn như Shorts, Reels, TikTok có nội dung chính xác, hình thức hấp dẫn, thẩm mỹ phù hợp và nhịp độ hiện đại.
Ví dụ, thay vì chỉ trình bày khái niệm “Cần, kiệm, liêm, chính” theo lối thuyết minh lý luận, có thể kể những câu chuyện cụ thể về lối sống giản dị, tiết kiệm của Chủ tịch Hồ Chí Minh thông qua kỹ thuật đồ họa chuyển động, hình ảnh tư liệu, âm thanh và cách kể chuyện phù hợp với môi trường số. Cách truyền tải sinh động có thể giúp những giá trị lịch sử, văn hóa, đạo đức trở nên gần gũi hơn đối với người trẻ.

Điển hình về kênh TikTok xây dựng video ngắn về chủ đề lịch sử, truyền cảm hứng yêu nước và tự tôn dân tộc
Đất nước ta đang đứng trước những yêu cầu phát triển mới. Bài viết dẫn quan điểm của Tổng Bí thư Tô Lâm trong bài viết “Tương lai cho thế hệ vươn mình”, trong đó nhấn mạnh vai trò của thanh niên Việt Nam đối với quá trình phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Để đáp ứng những yêu cầu đó, người trẻ cần được trang bị khả năng chủ động trước những biến động của môi trường thông tin trên không gian mạng. Bản lĩnh chính trị cần đi đôi với năng lực thẩm định thông tin số, qua đó từng bước hình thành một “màng lọc tự thân” hay “lá chắn tư tưởng tự thân”.
Giáo dục năng lực số không chỉ dừng ở việc hướng dẫn sử dụng máy tính, thiết bị thông minh hoặc kỹ năng lập trình, mà một nội dung quan trọng là hình thành tư duy phản biện trong môi trường số. Người trẻ cần được trang bị các kỹ năng:
-
Nhận diện và hiểu cơ chế thuật toán: Nắm được cách các nền tảng mạng xã hội sử dụng thuật toán đề xuất và khả năng hình thành “buồng vang thông tin”, từ đó chủ động đa dạng hóa nguồn tiếp nhận thông tin của bản thân.
-
Kỹ năng thẩm định và kiểm chứng nguồn tin: Hình thành thói quen xác định nguồn gốc của những video có nội dung gây chú ý; nhận diện dấu hiệu cắt ghép, chỉnh sửa, giả mạo hình ảnh và giọng nói bằng công nghệ deepfake trước khi chia sẻ, bình luận hoặc đưa ra kết luận.
-
Tự quản trị hành vi trực tuyến: Nhận thức rõ những tác động có thể phát sinh từ thói quen sử dụng các nền tảng theo cơ chế “vuốt vô tận”, từ đó chủ động điều chỉnh thời gian sử dụng thiết bị, cân bằng giữa hoạt động trực tuyến và đời sống thực, duy trì khả năng tập trung và tư duy sâu.
Khi mỗi người trẻ hình thành được một “màng lọc tự thân” vững chắc, họ sẽ có khả năng chủ động hơn trước những nội dung sai lệch, xuyên tạc hoặc có dấu hiệu thao túng nhận thức. Đồng thời, mỗi người dùng có trách nhiệm cũng có thể góp phần phát hiện, hạn chế sự lan truyền của thông tin chưa được kiểm chứng trên bảng tin của mình. Mỗi tài khoản mạng xã hội khi được sử dụng đúng pháp luật, có trách nhiệm và có kỹ năng thẩm định thông tin sẽ góp phần xây dựng môi trường số an toàn, lành mạnh.
Việc xây dựng năng lực tự bảo vệ về tư tưởng và thông tin cho thế hệ trẻ không nên chỉ dừng ở những định hướng lý thuyết, mà cần được cụ thể hóa thông qua những mô hình và hoạt động thực tiễn tại các cơ sở giáo dục, cơ quan, tổ chức và địa phương:
-
Mô hình Câu lạc bộ Truyền thông Trẻ (Học viện Báo chí và Tuyên truyền): Bài viết xem đây là một ví dụ về việc vận dụng tư duy số vào công tác truyền thông lý luận. Sinh viên chuyên ngành truyền thông chủ động sử dụng trang thiết bị hiện đại, kỹ thuật dựng phim theo xu hướng và ngôn ngữ phù hợp với giới trẻ để sản xuất các video ngắn lý giải những nội dung lý luận chính trị. Các chuỗi nội dung về cuộc đời Chủ tịch Hồ Chí Minh và những vấn đề thời sự được đăng tải trên các nền tảng mạng xã hội, qua đó cho thấy nội dung lý luận có thể tiếp cận người trẻ hiệu quả hơn khi được thể hiện bằng hình thức phù hợp.
-
Ứng dụng di động Tuyên giáo và Dân vận: Đây được bài viết xem là một bước tiến trong quá trình hiện đại hóa kênh truyền thông. Thay vì chỉ cung cấp văn bản giấy hoặc tạp chí in theo phương thức truyền thống, ứng dụng đưa các chủ trương, đường lối, chính sách và nội dung chính luận đến thiết bị thông minh của cán bộ, đảng viên và người dân. Với giao diện trực quan, khả năng tương tác và các nội dung được trình bày ngắn gọn, ứng dụng góp phần rút ngắn khoảng cách giữa nguồn thông tin chính thống và người sử dụng.
-
Phong trào bồi dưỡng “sức đề kháng” tư tưởng học đường: Tại một số địa phương, trong đó bài viết nêu ví dụ Trường THPT Giáp Hải, tỉnh Bắc Ninh, nội dung bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng được lồng ghép vào hoạt động ngoại khóa và các cuộc thi chính luận học đường. Học sinh không chỉ tiếp nhận kiến thức lịch sử, giáo dục công dân từ sách vở mà còn được khuyến khích tự thiết kế sản phẩm truyền thông số, quay video ngắn giới thiệu di tích lịch sử địa phương hoặc trình bày suy nghĩ trước vấn đề tin giả trên mạng. Những hoạt động thực tiễn như vậy có thể góp phần hình thành bản lĩnh, sự tự tin và “màng lọc tự thân” cho học sinh ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Sự phát triển mạnh mẽ của nội dung số ngắn đang đặt ra những thách thức mới đối với công tác lý luận, tư tưởng. Đặc điểm ngắn, nhanh, liên tục của loại hình nội dung này có thể tác động tới thói quen tập trung, đồng thời cơ chế cá nhân hóa của nền tảng có khả năng làm gia tăng hiện tượng “bong bóng thông tin” và “buồng vang” nếu người sử dụng thiếu kỹ năng lựa chọn, kiểm chứng nguồn tin. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ đồng thời cũng mở ra nhiều cơ hội đổi mới phương thức truyền thông. Công nghệ số, thuật toán hay video ngắn suy cho cùng đều là phương tiện; hiệu quả và tác động của chúng phụ thuộc vào mục đích và cách thức con người sử dụng.
Trong bối cảnh mới, yêu cầu đặt ra là vừa bảo đảm tính nguyên tắc, khoa học của nội dung lý luận, vừa linh hoạt, sáng tạo trong phương thức truyền tải; chủ động ứng dụng các thành tựu công nghệ để nâng cao chất lượng thông tin chính thống và khả năng tiếp cận công chúng. Đồng thời, việc xây dựng bản lĩnh, năng lực số, khả năng kiểm chứng thông tin cho mỗi người dân, nhất là thế hệ trẻ, có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cao sức đề kháng trước thông tin sai lệch, xuyên tạc trên không gian mạng.
Trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước, việc củng cố đồng thuận xã hội, tăng cường năng lực tiếp nhận thông tin có chọn lọc và phát huy trách nhiệm của mỗi công dân trên môi trường số là những yếu tố cần được quan tâm. Với bản lĩnh, tri thức và năng lực làm chủ công nghệ, thế hệ trẻ có điều kiện để vừa khai thác những giá trị tích cực của môi trường số, vừa góp phần xây dựng không gian mạng an toàn, lành mạnh, phục vụ quá trình phát triển đất nước.
Phòng Tham mưu