
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng gắn với xây dựng lực lượng Công an nhân dân trong sạch, vững mạnh. (Hình minh họa)
1. Từ "nhiễu thông tin" đến yêu cầu mới đối với công tác xây dựng Đảng
Năm 2026 là năm đầu tiên triển khai Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. Trong bối cảnh mới, yêu cầu tiếp tục nâng cao năng lực lãnh đạo, cầm quyền và sức chiến đấu của Đảng; đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh; phát huy trách nhiệm nêu gương; tăng cường kỷ luật, kỷ cương và nâng cao hiệu lực tổ chức thực hiện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Công tác xây dựng Đảng vì vậy không chỉ thể hiện ở việc ban hành nghị quyết, chương trình, kế hoạch mà phải được kiểm chứng bằng hiệu quả tổ chức thực hiện nhiệm vụ, chất lượng phục vụ Nhân dân và năng lực giải quyết những vấn đề mới phát sinh từ thực tiễn.
Một trong những vấn đề nổi bật hiện nay là sự thay đổi sâu sắc của môi trường thông tin. Không gian mạng đã trở thành một bộ phận của đời sống xã hội; mỗi sự việc có thể được ghi lại, bình luận, cắt ghép và lan truyền trong thời gian rất ngắn. Trong dòng chảy thông tin đó, thông tin chính thống, ý kiến cá nhân, suy đoán và nội dung cố ý xuyên tạc, bóp méo có thể xuất hiện đan xen. Người tiếp nhận không phải lúc nào cũng có đủ thời gian, dữ liệu hoặc kỹ năng để kiểm chứng. Do đó, nhận thức sai lệch không nhất thiết chỉ hình thành từ những “tin giả” hoàn toàn, mà còn có thể bắt nguồn từ dữ kiện có thật nhưng bị tách khỏi bối cảnh, lựa chọn một chiều hoặc gắn với những kết luận vượt quá phạm vi mà dữ kiện cho phép.
Một đặc điểm cần đặc biệt lưu ý là nhiều thông tin thiếu kiểm chứng hoặc cách diễn giải sai lệch hiện nay được trình bày dưới hình thức bình luận xã hội, phân tích thời sự hoặc bày tỏ quan điểm cá nhân với cách diễn đạt có vẻ khách quan, trung tính. Điều này có thể làm ranh giới giữa dữ kiện đã được xác minh với nhận xét, suy đoán trở nên khó nhận biết. Khi những nội dung tương tự được lặp lại với tần suất cao, sự quen thuộc với một thông tin đôi khi có thể bị nhầm với mức độ xác thực của thông tin đó, từ đó tác động tiêu cực đến nhận thức và niềm tin đối với cá nhân, cơ quan, tổ chức hoặc hoạt động của bộ máy nhà nước.
Đối với Công an nhân dân, thách thức này càng rõ nét bởi đây là lực lượng thường xuyên trực tiếp giải quyết những vấn đề phức tạp, nhạy cảm, thực thi pháp luật và xử lý các vụ việc liên quan trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Mỗi hành vi công vụ, mỗi vụ việc, phát ngôn hoặc hình ảnh của cán bộ, chiến sĩ đều có thể nhanh chóng trở thành nội dung được bình luận, phân tích trên mạng xã hội. Vì vậy, giữ gìn uy tín của lực lượng không thể chỉ dừng ở việc giải thích sau khi xuất hiện thông tin sai lệch hoặc bất lợi. Vấn đề căn bản là phải xây dựng tổ chức đảng và đội ngũ cán bộ, đảng viên thực sự trong sạch, vững mạnh, bản lĩnh, có năng lực chuyên môn, có văn hóa ứng xử, chấp hành nghiêm kỷ luật, pháp luật và có khả năng chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời trong phạm vi được phép.
Từ góc độ xây dựng Đảng, yêu cầu đặt ra là phải kết hợp chặt chẽ giữa xử lý thông tin với chủ động xây dựng “sức đề kháng” về chính trị, tư tưởng và nhận thức trong mỗi tổ chức đảng và mỗi cán bộ, đảng viên. Sức đề kháng đó trước hết được hình thành từ chất lượng tổ chức cơ sở đảng, chất lượng sinh hoạt chi bộ, tinh thần tự phê bình và phê bình, khả năng tự soi, tự sửa của cán bộ, đảng viên và hiệu quả thực hiện nhiệm vụ chính trị. Khi hoạt động công vụ được thực hiện đúng quy định, công khai, minh bạch trong phạm vi pháp luật cho phép, có trách nhiệm và gần dân, những luận điệu xuyên tạc, phiến diện sẽ khó có điều kiện tác động. Ngược lại, nếu thông tin chậm, cách ứng xử chưa chuẩn mực hoặc còn tồn tại những hạn chế trong nội bộ thì có thể tạo khoảng trống để các thông tin thiếu kiểm chứng và suy diễn phát sinh.
2. Ba kiểu diễn giải dễ làm sai lệch nhận thức trên không gian mạng
Thứ nhất, từ những dữ kiện cá nhân suy diễn, quy chụp về bản chất của cả hệ thống. Trên mạng xã hội có thể xuất hiện những cách lập luận lựa chọn xuất thân, quá trình công tác hoặc mối quan hệ của một số cán bộ, sau đó suy diễn rằng hoạt động của bộ máy nhà nước bị chi phối bởi một ngành, một lực lượng hoặc một nhóm người nhất định. Đây là bước chuyển từ dữ kiện cụ thể sang kết luận khái quát mà không xem xét đầy đủ nguyên tắc tổ chức, tiêu chuẩn cán bộ, thẩm quyền, quy trình, cơ chế kiểm tra, giám sát và kiểm soát quyền lực.
Việc người dân quan tâm đến công tác cán bộ, trách nhiệm công vụ và hoạt động của các cơ quan nhà nước là nhu cầu chính đáng trong đời sống xã hội. Tuy nhiên, việc xem xét, đánh giá cần dựa trên thông tin đầy đủ, có căn cứ, đặt trong tổng thể quy định, quy trình và thẩm quyền của các cơ quan, tổ chức có liên quan. Nếu chỉ lựa chọn một số dữ kiện riêng lẻ rồi ghép nối với những từ ngữ mang tính quy chụp, người tiếp nhận có thể hình thành nhận thức sai rằng yếu tố cá nhân quyết định toàn bộ quá trình tổ chức và vận hành của bộ máy. Vì vậy, trong công tác xây dựng Đảng, việc thực hiện nghiêm các quy định về tiêu chuẩn, quy trình công tác cán bộ, kiểm soát quyền lực và công khai, minh bạch theo quy định có ý nghĩa quan trọng trong hạn chế không gian cho những suy diễn thiếu căn cứ.
Thứ hai, lợi dụng các vụ việc cụ thể trong lĩnh vực an ninh, trật tự để đưa ra kết luận thiếu căn cứ về hoạt động thực thi pháp luật. Dạng thông tin này thường xuất hiện rất sớm, khi vụ việc mới được phát hiện hoặc công bố và tài liệu điều tra, xác minh chưa đầy đủ. Một số hình ảnh, đoạn video, lời kể hoặc thông tin ban đầu có thể bị coi là toàn bộ bản chất của vụ việc, từ đó xuất hiện những kết luận sớm về nguyên nhân, động cơ, trách nhiệm hoặc kết quả xử lý. Trong khi đó, hoạt động điều tra, xử lý vụ việc và tố tụng phải tuân thủ trình tự, thủ tục pháp luật, dựa trên quá trình thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ, giám định, đối chiếu lời khai và các tài liệu có liên quan.
Điều đó không có nghĩa là mọi phản ánh hoặc nghi vấn xuất hiện trên mạng xã hội đều không có giá trị. Những thông tin, phản ánh có căn cứ có thể là nguồn để cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, kiểm tra, xác minh và xử lý theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, về mặt nhận thức, cần phân biệt rõ giữa “thông tin ban đầu”, “phản ánh”, “nghi vấn”, “kết quả xác minh” và “kết luận của cơ quan có thẩm quyền”. Nếu thông tin chính thức không được cung cấp kịp thời trong phạm vi pháp luật cho phép, khoảng trống thông tin có thể tạo điều kiện cho suy đoán và thông tin sai lệch lan truyền. Vì vậy, năng lực truyền thông chính sách, cung cấp thông tin, phát ngôn và giải thích quy trình cần được quan tâm như một bộ phận của năng lực lãnh đạo, quản lý và thực thi công vụ trong môi trường số.
Thứ ba, từ một số hiện tượng cá biệt suy rộng thành xu hướng phổ biến, qua đó tạo tâm lý hoài nghi đối với hoạt động của cơ quan, tổ chức hoặc quy trình thực thi pháp luật. Trong môi trường truyền thông chịu tác động mạnh của thuật toán, những nội dung gây chú ý hoặc tranh luận thường có khả năng được chia sẻ, đề xuất và hiển thị với tần suất cao. Vì vậy, việc một số ý kiến tương tự xuất hiện liên tục trên bảng tin có thể tạo cảm giác rằng đó là quan điểm phổ biến trong xã hội. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện của một nội dung trên mạng xã hội không đồng nghĩa với tính đại diện của nội dung đó đối với toàn xã hội. Việc đánh giá những vấn đề chính trị, pháp lý phải dựa trên hệ thống dữ kiện đầy đủ, nguồn thông tin đáng tin cậy, quy định pháp luật và bối cảnh cụ thể, không thể chỉ căn cứ vào số lượng bài đăng, lượt chia sẻ hoặc cảm xúc nhất thời trên không gian mạng.
Điểm chung của ba dạng diễn giải nêu trên là sự chuyển dịch từ dữ kiện cụ thể sang kết luận tổng quát nhưng thiếu những bước kiểm chứng cần thiết. Vì vậy, đấu tranh, phản bác hiệu quả không nên chỉ dừng ở việc khẳng định một nội dung là đúng hay sai, mà cần làm rõ cơ sở của nhận định: dữ kiện nào đã được xác minh, dữ kiện nào còn thiếu, thông tin nào bị tách khỏi bối cảnh, mối quan hệ nhân quả đã được chứng minh hay mới chỉ là suy đoán, và chủ thể nào có thẩm quyền đưa ra kết luận. Đây là cách đưa việc tiếp nhận và đánh giá thông tin trở về với nền tảng của lý tính, pháp luật, chứng cứ và trách nhiệm.
3. Trọng tâm không chỉ là "phản bác" mà là xây dựng tổ chức Đảng đủ mạnh
Nếu chỉ coi bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ đấu tranh, phản bác của một bộ phận chuyên trách trên không gian mạng thì sẽ chưa phản ánh đầy đủ nội hàm của công tác này. Nền tảng căn bản và bền vững nhất chính là chất lượng của tổ chức đảng và đội ngũ cán bộ, đảng viên trong thực tiễn công tác. Một chi bộ sinh hoạt hình thức, một cán bộ ứng xử thiếu chuẩn mực hoặc một quy trình giải quyết công việc chậm trễ đều có thể làm giảm sức thuyết phục của thông tin chính thống. Ngược lại, một tổ chức cơ sở đảng hoạt động thực chất, thực hiện nghiêm nguyên tắc tổ chức và sinh hoạt Đảng, dám nhìn thẳng vào hạn chế, khuyết điểm, kịp thời khắc phục và giải quyết công việc đúng pháp luật, tôn trọng Nhân dân sẽ tạo cơ sở thực tiễn vững chắc để củng cố niềm tin.
Trước hết, cần tiếp tục nâng cao chất lượng sinh hoạt chi bộ theo hướng gắn chặt với nhiệm vụ chính trị, chuyên môn và những vấn đề phát sinh trên môi trường số. Sinh hoạt chính trị, tư tưởng cần gắn với những tình huống thực tế mà cán bộ, chiến sĩ gặp trong quá trình công tác như ứng xử khi người dân ghi hình hoạt động công vụ, sử dụng mạng xã hội cá nhân, bảo vệ bí mật nhà nước và dữ liệu nghiệp vụ, giải thích quy định pháp luật cho Nhân dân, nhận diện thông tin giả, thông tin xuyên tạc hoặc nội dung bị cắt ghép. Các tình huống thực tiễn có thể được sử dụng như những bài học cụ thể để chi bộ cùng trao đổi, phân tích, qua đó chuyển hóa giáo dục chính trị, tư tưởng thành bản lĩnh và năng lực hành động của cán bộ, đảng viên.
Thứ hai, trách nhiệm nêu gương cần được cụ thể hóa trong từng hành vi công vụ. Trong môi trường số, một hành vi thiếu chuẩn mực có thể được ghi lại và lan truyền rất nhanh, gây tác động lớn hơn nhiều so với phạm vi của sự việc ban đầu. Vì vậy, nêu gương không phải là yêu cầu trừu tượng mà phải thể hiện cụ thể ở thái độ phục vụ Nhân dân, việc tuân thủ quy trình công tác, tinh thần trách nhiệm, tính chính xác của hồ sơ, văn hóa giao tiếp và cách ứng xử trước những phản ánh, kiến nghị. Người đứng đầu cần phát huy vai trò nêu gương, đề cao trách nhiệm trong xây dựng văn hóa tổ chức; kiên quyết không né tránh khuyết điểm, không bao che sai phạm; kịp thời kiểm tra, chấn chỉnh và thông tin kết quả xử lý trong phạm vi pháp luật cho phép.
Thứ ba, công tác kiểm tra, giám sát và tự kiểm tra cần được thực hiện chủ động, thường xuyên. Nhiều vấn đề tác động đến niềm tin xã hội có thể bắt đầu từ những hạn chế tưởng như nhỏ nhưng kéo dài, chẳng hạn một phản ánh chậm được giải quyết, một quy trình chưa được giải thích rõ hoặc một thái độ ứng xử chưa phù hợp. Nếu tổ chức đảng có cơ chế phát hiện sớm, tiếp nhận và đánh giá nghiêm túc phản ánh của Nhân dân, đồng thời kịp thời kiểm tra, xử lý từ bên trong thì có thể hạn chế nguy cơ những vấn đề đơn lẻ phát triển thành vụ việc phức tạp về thông tin và dư luận. Kiểm tra, giám sát vì vậy vừa là phương thức giữ nghiêm kỷ luật, kỷ cương của Đảng, vừa góp phần bảo vệ uy tín của tổ chức và đội ngũ cán bộ, đảng viên.
Thứ tư, cần coi năng lực số là một thành tố ngày càng quan trọng trong năng lực thực thi nhiệm vụ của cán bộ, đảng viên. Năng lực số không chỉ là khả năng sử dụng thiết bị và công nghệ mà còn bao gồm khả năng hiểu cách thông tin được tạo lập, phân phối và lan truyền; biết kiểm tra, xác minh nguồn tin; phân biệt dữ kiện với bình luận, nhận định; bảo vệ dữ liệu và thông tin thuộc phạm vi bí mật; đồng thời sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực, đúng quy định khi tham gia môi trường mạng. Một cán bộ có bản lĩnh chính trị nhưng thiếu kỹ năng số có thể vô tình tiếp nhận hoặc chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng; ngược lại, người có kỹ năng công nghệ nhưng thiếu ý thức tổ chức, kỷ luật cũng có thể làm phát sinh những rủi ro đối với cơ quan, đơn vị.
Thứ năm, cần xây dựng và hoàn thiện cơ chế cung cấp thông tin chủ động, kịp thời, chính xác và đúng thẩm quyền. Trong nhiều tình huống, việc chậm cung cấp thông tin có thể tạo khoảng trống để thông tin thiếu kiểm chứng và suy đoán phát triển. Tất nhiên, hoạt động điều tra, tố tụng và bảo vệ an ninh quốc gia có những giới hạn về cung cấp thông tin phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, trong phạm vi pháp luật cho phép, cơ quan chức năng cần chủ động giải thích quy trình, thông tin về những nội dung có thể công bố, xác nhận các dữ kiện đã được kiểm chứng và kịp thời bác bỏ những thông tin sai sự thật, xuyên tạc. Khi Nhân dân có thể tiếp cận những nguồn thông tin chính thống, ổn định, chính xác và thuận tiện, không gian cho thông tin sai lệch và suy diễn thiếu căn cứ sẽ được thu hẹp.
Như vậy, trong môi trường truyền thông số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong Công an nhân dân cần được đặt trong mối quan hệ thống nhất giữa xây dựng và bảo vệ, giữa “xây” và “chống”. Đấu tranh, phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, thông tin giả và luận điệu xuyên tạc là cần thiết, nhưng yếu tố có ý nghĩa nền tảng, lâu dài vẫn là xây dựng tổ chức đảng trong sạch, vững mạnh; xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên Công an nhân dân bản lĩnh về chính trị, giỏi về nghiệp vụ, nghiêm về kỷ luật, chuẩn mực về đạo đức và gần gũi với Nhân dân. Hiệu quả công tác, sự nghiêm minh của pháp luật, tinh thần trách nhiệm và chất lượng phục vụ Nhân dân chính là những cơ sở thực tiễn quan trọng để củng cố niềm tin xã hội và nâng cao sức thuyết phục của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
(Hết kỳ 1 - Còn tiếp)
Phòng Cảnh sát hình sự