Một sự thật lịch sử không thể phủ nhận
Có những sự kiện càng lùi xa về thời gian càng cho thấy rõ tầm vóc và giá trị trường tồn. Ngày 2/9/1945 là một dấu mốc như vậy.
Tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sự kiện đánh dấu một bước ngoặt đặc biệt quan trọng trong lịch sử hiện đại Việt Nam, mở ra thời kỳ dân tộc giành quyền độc lập và Nhân dân từng bước làm chủ vận mệnh của mình.
Tuyên ngôn Độc lập không chỉ khẳng định quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam mà còn đặt quyền dân tộc trong mối quan hệ với những giá trị phổ quát về quyền con người, quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.
Đó là một sự kiện lịch sử được xác lập trong một bối cảnh cụ thể, gắn với cả quá trình đấu tranh lâu dài của dân tộc Việt Nam chống ách thống trị thực dân, phát xít; với sự chuẩn bị về lực lượng, tổ chức và phong trào cách mạng; với thắng lợi của Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 và sự ra đời của một Nhà nước độc lập.
Tầm vóc của Quốc khánh 2/9 vì thế vượt ra ngoài ý nghĩa của một ngày kỷ niệm. Đó là dấu mốc khẳng định quyền độc lập, quyền tự quyết của dân tộc và mở ra hành trình xây dựng, bảo vệ, phát triển đất nước trong một điều kiện lịch sử mới.
Tuy nhiên, trên không gian mạng vẫn xuất hiện những cách diễn giải tách sự kiện khỏi hoàn cảnh lịch sử, lựa chọn một vài chi tiết riêng lẻ rồi khái quát thành nhận định về toàn bộ Cách mạng Tháng Tám hoặc Quốc khánh 2/9. Có trường hợp một phần dữ kiện có thật được đặt cạnh suy diễn chủ quan; một chi tiết được tách khỏi chỉnh thể hoặc một giả thuyết được trình bày như một kết luận đã được kiểm chứng.
Chính ở đây cần phân biệt rõ giữa nghiên cứu, trao đổi học thuật với việc sử dụng tư liệu một cách phiến diện để dẫn đến những nhận định sai lệch về bản chất của sự kiện lịch sử.
Không thể tách thời cơ khỏi vai trò chủ thể của Nhân dân
Một trong những cách lý giải thường gặp là xem thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 gần như chỉ là hệ quả của hoàn cảnh quốc tế thuận lợi sau khi Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, hay của một “khoảng trống quyền lực” xuất hiện vào thời điểm đó.
Cách nhìn này mới phản ánh một phần điều kiện khách quan, nhưng chưa thể lý giải đầy đủ diễn biến và kết quả của cách mạng.
Không thể phủ nhận rằng tình hình thế giới vào tháng 8/1945 tạo ra một thời cơ lịch sử đặc biệt. Nhưng thời cơ không đồng nghĩa với thắng lợi. Để biến thời cơ thành kết quả chính trị cụ thể cần có lực lượng, tổ chức, sự chuẩn bị, khả năng tập hợp quần chúng và quyết định hành động phù hợp vào thời điểm quyết định.
Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám vì vậy cần được nhìn nhận trong cả hai yếu tố: điều kiện khách quan thuận lợi và năng lực chủ động nắm bắt thời cơ của lực lượng cách mạng cùng sức mạnh tham gia của đông đảo Nhân dân.
Nếu chỉ nhấn mạnh yếu tố khách quan mà bỏ qua quá trình chuẩn bị và vai trò của con người thì khó có thể lý giải một cách đầy đủ vì sao trong một khoảng thời gian ngắn, phong trào giành chính quyền diễn ra ở nhiều địa phương và dẫn tới sự ra đời của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Cũng cần nhìn nhận thận trọng đối với ý kiến cho rằng Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 chỉ là sự lặp lại những tư tưởng về quyền con người đã xuất hiện trước đó ở phương Tây.
Trong Tuyên ngôn Độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh dẫn những nguyên lý về quyền con người đã được nêu trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp. Tuy nhiên, giá trị của lập luận không nằm ở việc đơn thuần dẫn lại những tư tưởng ấy, mà ở cách đặt chúng trong hoàn cảnh của một dân tộc đang khẳng định quyền độc lập và quyền tự quyết.
Từ quyền của con người, Tuyên ngôn Độc lập phát triển lập luận về quyền của các dân tộc. Việc sử dụng chính những giá trị đã được quốc tế thừa nhận để khẳng định quyền độc lập của Việt Nam tạo nên sức mạnh cả về lý lẽ và chính nghĩa cho bản tuyên ngôn lịch sử.
Một cách diễn giải khác cũng cần được xem xét thấu đáo là lấy những khó khăn, hạn chế trong từng giai đoạn phát triển của đất nước để suy ra rằng thành quả giành độc lập năm 1945 không có ý nghĩa hoặc ít giá trị.
Đó là việc đặt hai vấn đề thuộc những phạm trù khác nhau vào cùng một phép so sánh.
Một quốc gia sau khi giành độc lập vẫn có thể trải qua chiến tranh, khó khăn kinh tế, những hạn chế trong quản lý, những chính sách cần điều chỉnh và nhiều thách thức khác. Việc thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế ấy là cần thiết để đất nước phát triển tốt hơn. Nhưng những vấn đề phát sinh trong quá trình xây dựng và quản trị đất nước không thể phủ nhận giá trị của quyền độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết mà một dân tộc đã giành được.
Chính vì vậy, cần có ranh giới rõ ràng giữa tranh luận lịch sử dựa trên tư liệu, phương pháp khoa học với việc lựa chọn dữ kiện theo hướng định sẵn để đi đến những kết luận thiếu toàn diện.
Một xã hội phát triển không né tránh tranh luận. Tranh luận, kể cả về lịch sử, có thể giúp nhận thức đầy đủ hơn nếu được tiến hành trên cơ sở tôn trọng sự thật, tư liệu, bối cảnh và chuẩn mực học thuật.

Từ nhận thức lịch sử đến niềm tin xã hội
Thông tin sai lệch về lịch sử đáng lưu ý không chỉ bởi nó có thể làm người tiếp nhận hiểu không đầy đủ một sự kiện đã qua. Khi được lặp lại nhiều lần và đặt trong những cách diễn giải có chủ đích, những thông tin ấy còn có thể tác động tới nhận thức về hiện tại.
Lịch sử là một bộ phận quan trọng cấu thành bản sắc, ký ức cộng đồng và nền tảng tinh thần của mỗi quốc gia. Vì vậy, việc hiểu đúng lịch sử có ý nghĩa đối với cách mỗi cá nhân nhìn nhận hành trình của dân tộc và trách nhiệm của mình đối với hiện tại, tương lai.
Trong môi trường số, thách thức càng trở nên phức tạp khi thông tin được tạo lập và lan truyền với tốc độ rất nhanh. Những đoạn video ngắn, hình ảnh, trích dẫn hoặc tư liệu bị tách khỏi bối cảnh có thể khiến người xem hình thành nhận định trước khi có điều kiện kiểm chứng đầy đủ. Sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo tạo sinh cũng đặt thêm yêu cầu về khả năng nhận diện nội dung giả mạo hoặc bị chỉnh sửa.
Điều đó cho thấy đấu tranh với thông tin sai lệch không thể chỉ dừng ở việc phủ nhận hay đính chính từng nội dung. Quan trọng hơn là nâng cao khả năng tiếp cận thông tin chính xác và xây dựng năng lực tự kiểm chứng của người sử dụng mạng.
Lấy sự thật để bảo vệ sự thật
Trước một thông tin xuyên tạc hoặc thiếu chính xác, chỉ khẳng định thông tin đó “sai” chưa chắc đã tạo được sức thuyết phục. Công chúng cần được cung cấp căn cứ để hiểu nó sai ở đâu, sai như thế nào và dữ kiện đầy đủ là gì.
Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với công tác thông tin, tuyên truyền trong môi trường truyền thông hiện đại: sự chính xác phải đi cùng tính kịp thời; lập luận phải đi cùng chứng cứ; tính định hướng phải gắn với khả năng thuyết phục.
Đối với Quốc khánh 2/9, chính tiến trình lịch sử của dân tộc là nguồn tư liệu quan trọng để nhận diện giá trị của sự kiện.
Từ một đất nước thuộc địa, Việt Nam đã trải qua những cuộc đấu tranh lâu dài để giành, giữ vững độc lập, thống nhất đất nước; tiến hành công cuộc đổi mới, mở rộng quan hệ đối ngoại và hội nhập quốc tế. Những chuyển biến về kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh, đối ngoại và vị thế quốc gia là những dữ kiện của thực tiễn để nhìn nhận chặng đường phát triển của đất nước kể từ mùa Thu năm 1945.
Nhưng khẳng định thành tựu không có nghĩa là né tránh những khó khăn, hạn chế.
Một niềm tin bền vững phải được xây dựng trên khả năng nhìn nhận đầy đủ cả kết quả đạt được và những vấn đề cần tiếp tục giải quyết. Đất nước phát triển đặt ra những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng quản trị, hiệu lực thực thi pháp luật, trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, công chức và chất lượng phục vụ Nhân dân.
Chính khả năng nhận diện hạn chế, khắc phục khuyết điểm, đổi mới phương thức quản lý và đáp ứng tốt hơn những yêu cầu chính đáng của người dân là một trong những yếu tố củng cố niềm tin xã hội.
Bởi vậy, phản bác thông tin xuyên tạc cần tránh cách truyền đạt đơn giản, một chiều. Sự thật cần được bảo vệ bằng sự thật; luận điểm cần được chứng minh bằng dữ kiện; còn niềm tin cần được củng cố bằng cả lời nói và hành động thực tế.
Khi người dân được tiếp cận thông tin đầy đủ, được tôn trọng trong nhu cầu tìm hiểu lịch sử và những băn khoăn chính đáng được giải đáp bằng căn cứ xác thực, thông tin thiếu kiểm chứng hoặc cách diễn giải phiến diện sẽ khó tạo được ảnh hưởng bền vững.
Bảo vệ niềm tin từ chính thực tiễn
Đối với nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, niềm tin xã hội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
An ninh bền vững không chỉ được tạo nên bởi các biện pháp nghiệp vụ mà còn dựa trên sự đồng thuận xã hội, hiệu lực của hệ thống quản lý và mối quan hệ gắn bó giữa Nhà nước với Nhân dân.
Khi quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người dân được tôn trọng; những khó khăn, bức xúc được quan tâm giải quyết; pháp luật được thực thi nghiêm minh; cán bộ gần dân, trọng dân và có trách nhiệm thì sức đề kháng của xã hội trước những thông tin kích động, chia rẽ cũng được nâng lên.
Ở chiều ngược lại, những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, tiêu cực, thiếu trách nhiệm hoặc xa dân có thể làm suy giảm niềm tin và trở thành chất liệu để các thông tin sai lệch khai thác, khoét sâu.
Do đó, bảo vệ sự thật lịch sử và nền tảng tinh thần của xã hội phải gắn với xây dựng hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh; nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước; phòng, chống tham nhũng, tiêu cực; giải quyết tốt các vấn đề liên quan trực tiếp đến đời sống và quyền lợi chính đáng của Nhân dân.
Muốn một lập luận phản bác có sức thuyết phục, ngoài căn cứ đúng còn cần thực tiễn tốt.
Trong môi trường thông tin ngày nay, người dân không chỉ quan tâm điều được nói mà còn quan sát điều được làm. Niềm tin được hình thành và bồi đắp qua từng chính sách, từng hành vi công vụ, từng vụ việc được giải quyết khách quan, đúng pháp luật và từng trải nghiệm cụ thể của người dân khi tiếp xúc với cơ quan nhà nước.
Trách nhiệm của lực lượng Công an nhân dân trên không gian mạng
Là lực lượng nòng cốt trong bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội, Công an nhân dân có trách nhiệm quan trọng trong phòng ngừa, phát hiện, đấu tranh với các hành vi lợi dụng không gian mạng để phát tán thông tin sai sự thật, xuyên tạc lịch sử, kích động chia rẽ, gây ảnh hưởng đến an ninh, trật tự.
Trước hết, cần tiếp tục nâng cao năng lực nắm tình hình, phân tích, dự báo và phát hiện sớm các phương thức, thủ đoạn lợi dụng công nghệ mới để tạo lập, phát tán thông tin sai lệch. Quá trình xử lý phải đặt trên cơ sở quy định của pháp luật, đánh giá đúng tính chất, mức độ và hậu quả của từng hành vi.
Cùng với đó, cần tăng cường phối hợp giữa lực lượng Công an với các cơ quan chức năng, cơ quan báo chí, cơ sở nghiên cứu, giáo dục và các đơn vị liên quan trong việc cung cấp thông tin chính xác, kịp thời. Khi những vấn đề được dư luận quan tâm được thông tin sớm, rõ ràng, minh bạch, khoảng trống cho tin giả và suy diễn cũng được thu hẹp.
Công tác tuyên truyền lịch sử cũng cần tiếp tục đổi mới để phù hợp với phương thức tiếp nhận thông tin của công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Tư liệu lịch sử có thể được số hóa và chuyển tải thông qua nhiều hình thức trực quan, dễ tiếp cận như video ngắn, đồ họa, sản phẩm tương tác, podcast hoặc các nền tảng số.
Một nhiệm vụ không kém phần quan trọng là nâng cao kỹ năng tự bảo vệ của người sử dụng mạng. Mỗi cá nhân cần biết kiểm chứng nguồn tin, đối chiếu thông tin trước khi chia sẻ, phân biệt giữa dữ kiện và bình luận, đồng thời nhận thức đầy đủ trách nhiệm pháp lý đối với nội dung mình đăng tải hoặc phát tán.
Đối với mỗi cán bộ, chiến sĩ Công an, việc củng cố niềm tin của Nhân dân còn được thể hiện trực tiếp qua chất lượng công tác, tinh thần trách nhiệm và thái độ phục vụ. Hình ảnh người chiến sĩ Công an gần dân, trọng dân, tận tụy, hành động đúng pháp luật và vì lợi ích chính đáng của Nhân dân chính là một trong những cách thiết thực nhất để góp phần xây dựng niềm tin xã hội.

Ảnh: Báo Công an nhân dân
Để giá trị ngày 2/9 tiếp tục được trao truyền
Hơn tám thập niên đã đi qua kể từ mùa Thu năm 1945. Những người trực tiếp chứng kiến thời khắc lịch sử ấy ngày càng ít, nhưng giá trị của độc lập, tự do không vì khoảng cách thời gian mà phai nhạt.
Trong một thế giới vẫn đang đối diện với xung đột, cạnh tranh chiến lược và nhiều thách thức đối với hòa bình, an ninh, chủ quyền quốc gia, giá trị của độc lập càng cần được nhìn nhận đầy đủ.
Độc lập trước hết là quyền một quốc gia tự quyết định con đường phát triển phù hợp với lợi ích của dân tộc và Nhân dân; là điều kiện để người dân được sống trong hòa bình, lao động, học tập, sáng tạo và xây dựng tương lai; là nền tảng để một dân tộc bảo vệ chủ quyền, lợi ích quốc gia, bản sắc và quyền tự quyết của mình.
Bảo vệ sự thật về Quốc khánh 2/9 vì vậy không có nghĩa là đóng khung lịch sử trong quá khứ hay né tránh những câu hỏi của hiện tại. Ngược lại, lịch sử cần được tiếp cận bằng tư liệu xác thực, phương pháp khoa học, tinh thần đối thoại và sự tôn trọng sự thật.
Thông tin sai lệch có thể thay đổi hình thức; công nghệ có thể khiến chúng được tạo lập và lan truyền nhanh hơn; những cách diễn giải cũ có thể xuất hiện dưới những hình thức mới. Nhưng những sự kiện đã được xác lập bằng tư liệu, bằng diễn biến lịch sử và bằng chính hành trình của dân tộc không thể bị thay đổi chỉ bởi những mảnh thông tin bị cắt xén hay những suy diễn thiếu căn cứ.
Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, khẳng định quyền độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam. Từ dấu mốc ấy, nhiều thế hệ người Việt Nam đã tiếp tục chiến đấu, lao động, xây dựng và bảo vệ đất nước.
Trách nhiệm của hôm nay không chỉ là gìn giữ ký ức về mùa Thu độc lập, mà còn phải làm cho những giá trị của độc lập, tự do, lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, ý chí tự lực, tự cường và khát vọng phát triển trở thành động lực cho hiện tại và tương lai.
Bảo vệ sự thật lịch sử bằng tư liệu và lý lẽ; củng cố niềm tin bằng thực tiễn và trách nhiệm; đó là cách thiết thực để những giá trị của Quốc khánh 2/9 tiếp tục được trao truyền, đồng thời tạo sức đề kháng trước những thông tin sai lệch, xuyên tạc trên không gian mạng.
Phòng An ninh chính trị nội bộ